vĩnh biệt

vĩnh biệt

Anh ấy vẫy tay vĩnh biệt người bạn thân ở sân ga.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia tay lần cuối, không bao giờ gặp lại: "vĩnh biệt" chỉ hành động từ biệt ai đó hoặc điều đó với ý nghĩa vĩnh viễn, không còn cơ hội tái ngộ. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, buồn , đặc biệt dùng trong bối cảnh người ra đi đã qua đời hoặc sắp ra đi mãi mãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng tôi đến nghĩa trang để vĩnh biệt người bạn thân. (Chúng tôi đến nghĩa trang để chia tay lần cuối với người bạn thân, không bao giờ gặp lại.)
    • Anh ấy nói lời vĩnh biệt trước khi lên máy bay, biết rằng sẽ không quay trở về. (Anh ấy nói lời chia tay vĩnh viễn trước khi lên máy bay, ý thức rằng sẽ không trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vĩnh biệt cuộc đời": chết, từ giã cõi đời.

    • Ông ấy đã vĩnh biệt cuộc đời vào tuổi 90. (Ông ấy đã qua đờituổi 90.)
  • "lời vĩnh biệt": câu nói, lời từ biệt lần cuối.

    • Lời vĩnh biệt của người lính trẻ khiến cả đơn vị xúc động. (Câu nói chia tay vĩnh viễn của người lính trẻ làm cả đơn vị cảm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ biệt (động từ): chia tay, thường mang nghĩa lâu dài nhưng không nhất thiết vĩnh viễn.

    • ấy từ biệt gia đình để đi du học. ( ấy chia tay gia đình để đi du học, có thể sẽ gặp lại sau một thời gian.)
  • Giã biệt (động từ): từ biệt, chia tay, thường dùng trong văn chương, mang sắc thái nặng nề hơn.

    • Họ giã biệt nhau trong nước mắt. (Họ chia tay nhau trong nước mắt, có thể lần cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Chia tay lần cuối: hành động từ biệt vĩnh viễn.
  • Từ giã: rời bỏ, không quay lại (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Vĩnh biệt cõi trần: chết, rời khỏi thế giới này.
    • Người nghệ sĩ tài hoa đã vĩnh biệt cõi trần, để lại nhiều tiếc thương. (Người nghệ sĩ tài hoa đã qua đời, để lại nhiều nỗi tiếc thương.)